US Flag Áp dụng từ tháng 1 / 2026

Bảng Giá Fulfillment Tại Oregon

5050 NE 112th Ave, Portland, Oregon 97220

1. Phí Dỡ Hàng / Nhận Hàng / Trả Hàng (Unloading/Receiving)

Loại (Type) Phí (Cost USD) Ghi chú (Note)
Cartons $12.00
  • Tối đa 30kg (66lbs) cho 1 thùng (carton); nếu >30kg (60x40x40cm): +$5/kg.
  • Tối đa 3 SKU/thùng. Mọi mặt hàng cùng SKU phải đóng chung, có mã vạch và SKU đầy đủ trên từng SP.
  • Kho sẽ từ chối các thùng hàng không đáp ứng yêu cầu.
Pallets * $18.00
Container 20ft * $330.00
Truck $440.00
Container 40HQ * $540.00
* Hàng hóa (Merchandises) bắt buộc phải nằm trên Pallet.

2. Phí Lưu Kho (Storage Fees)

Khoản phí Đơn giá (per cubic foot/day) Ghi chú (Note)
Storage Fees $0.05
  • Trong trường hợp sản phẩm lưu kho không đạt mức tối thiểu 10 đơn/tháng hoặc không có đơn hàng trong 2 tháng, sẽ có phương án xử lý cụ thể.
  • Phí lưu kho tối thiểu: $30/tháng.
  • Thể tích lưu trữ tối thiểu cho 1 sản phẩm: 0.04 ft³.

3. Phí Lấy Hàng & Đóng Gói (Pick and Pack Fees)

Trọng lượng (Weight lbs) Phí mỗi SP (Per Item/UOM)
Dưới 2 lbs (Less than 2 lbs) $1.00
Từ 2 đến 20 lbs $1.80
Từ 21 đến 30 lbs $2.80
Từ 31 đến 50 lbs $3.90
Từ 51 đến 70 lbs $5.50
Từ 71 đến 150 lbs * $9.90
Từ 151+ lbs hoặc Pallets * $15.50
* Hàng hóa (Merchandises) bắt buộc phải nằm trên cùng một Pallet.

4. Các Phí Khác (Others)

Các khoản phí này chỉ áp dụng khi dịch vụ tương ứng được yêu cầu hoặc sử dụng.
Dịch vụ (Services) Giá (Price) Ghi chú (Note)
Túi niêm phong (Polymailers) $0.2 / bag Size 9x7x0.5 inch. Áp dụng cho trường hợp chỉ đóng gói hộp, cho vào túi và dán băng keo.
Túi xốp chống sốc (Bubble Shockproof) $0.5 / bag Size 9x7x0.5 inch
Dán nhãn / Đổi nhãn (Relabelling) $0.2 / label
Thêm ấn phẩm Marketing (Guides, Thank-you cards...) $0.2 / order Các ấn phẩm này được cung cấp bởi người bán.
Hộp Carton (Carton box) $1.2 / box Xs: 4x5x7 (0.165 lbs)
S: 5x7x9 (0.32 lbs)
Sm: 6x7.5x14
M: 6x12x12 (0.65 lbs)
Ls: 14x10x10 (0.9 lbs)
Size 12x12x12 (0.85lbs) (10lbs cho 1 thùng).
Áp dụng cho trường hợp chỉ đóng gói hộp, cho vào túi và dán băng keo.
Chuyển qua FBA (Movement to FBA) 1/2 Phí Pick & Pack Bao gồm lấy hàng, dán nhãn, và đóng gói lại nếu yêu cầu.
Chỉ áp dụng tại kho Oregon.
Phí tiêu hủy (Disposal Fee) $0.2 / item Ví dụ: kiểm tra hàng; xé bỏ nhãn...
Phí gia cố (Wrapping fee) $0.5 / item Áp dụng khi cần gia cố thêm cho thùng/túi đóng gói (chỉ gia cố đơn giản).
Nhân công thêm (Additional labor) $30 / hour
ONLY OREGON

5. Dịch vụ Cross-Docking (Nếu có)

Trọng lượng (Weight lbs) Phí mỗi SP (Per Item/UOM) Ghi chú (Note)
Dưới 2 lbs $1.20 Bao gồm dỡ hàng, phân loại, và xuất kho (không bao gồm phí dán nhãn). Không có quá trình lưu kho.
Chỉ áp dụng tại kho Oregon.
Từ 2 đến 20 lbs $2.00
Từ 21 đến 30 lbs $3.50
Từ 31 đến 50 lbs $4.80
Từ 51 đến 70 lbs * $6.60
Từ 71 đến 150 lbs $12.00
Từ 151+ lbs hoặc Pallets * $17.50

6. Hoàn Hàng (Returns)

Bao gồm nhận hàng, đánh giá tình trạng cơ bản và nhập kho lại.
Trọng lượng (Weight lbs) Phí mỗi SP (Per Item/UOM)
Dưới 2 lbs $1.20
Từ 2 đến 20 lbs $2.00
Từ 21 đến 30 lbs $3.50
Từ 31 đến 50 lbs $4.80
Từ 51 đến 70 lbs $6.60
Từ 71 đến 150 lbs $12.00
Từ 151+ lbs hoặc Pallets * $17.50

Công thức tính thể tích (Volume Calculator):

1 ft³ = length x width x height (inch) / 1728


1 ft³ = length x width x height (cm) / 28316.8466

US Flag Kho Fulfillment Oregon (Miễn thuế US)

Tối ưu chi phí giao hàng với kho bãi tại Oregon?

Để lại thông tin về mặt hàng và sản lượng. Đội ngũ chuyên gia của 90000 Logistics sẽ liên hệ để thiết kế giải pháp kho bãi tại bang Oregon (miễn thuế) tối ưu chi phí nhất cho riêng bạn.

Kho bãi miễn thuế (Tax-free)

Giảm thiểu chi phí cho cả Seller và Buyer.

Cross-docking độc quyền

Giải pháp xử lý hàng nhanh không qua lưu kho.

Nhận giải pháp & báo giá

Vui lòng điền thông tin để chúng tôi tư vấn chính xác nhất.