US Flag Áp dụng từ tháng 1 / 2026

Bảng Giá Fulfillment Tại Texas & California

Kho Texas: 11460-11462 Pagemill Rd,
Dallas, TX 75243

Kho California: 1316 John Reed Ct,
City Of Industry, CA 91745

1. Phí Dỡ Hàng / Nhận Hàng / Hoàn Hàng (Unloading/Receiving/Returning Fee)

Loại (Type) Phí (Cost USD) Ghi chú (Note)
Cartons $12.00
  • Tối đa 30kg (66lbs) cho 1 thùng (carton); nếu >30kg (60x40x40cm): +$5/kg.
  • Tối đa 3 SKU/thùng. Mọi mặt hàng cùng SKU phải được đóng gói chung, có mã vạch và SKU đầy đủ trên từng sản phẩm.
  • Kho sẽ từ chối các thùng hàng không đáp ứng yêu cầu (UKSHIPPING will reject all of the cartons do not meet requirement).
Pallets * $18.00
Container 20ft * $330.00
Truck $440.00
Container 40HQ * $540.00
* Hàng hóa (Merchandises) bắt buộc phải nằm trên Pallet.

2. Phí Lưu Kho (Storage Fees)

Khoản phí Đơn giá (per cubic foot/day) Ghi chú (Note)
Storage Fees $0.05
  • Trong trường hợp sản phẩm lưu kho không đạt mức tối thiểu 10 đơn/tháng hoặc không có đơn hàng trong 2 tháng, sẽ có phương án xử lý cụ thể.
  • Phí lưu kho tối thiểu: $30/tháng.
  • Thể tích lưu trữ tối thiểu cho 1 sản phẩm: 0.04 ft³.

3. Phí Lấy Hàng & Đóng Gói (Pick and Pack Fees)

Trọng lượng (Weight lbs) Phí mỗi SP (Per Item/UOM)
Dưới 2 lbs (Less than 2 lbs) $1.00
Từ 2 đến 20 lbs $1.80
Từ 21 đến 30 lbs $2.80
Từ 31 đến 50 lbs $3.90
Từ 51 đến 70 lbs $5.50
Từ 71 đến 150 lbs * $9.90
Từ 151+ lbs hoặc Pallets * $15.50
* Hàng hóa (Merchandises) bắt buộc phải nằm trên cùng một Pallet.

4. Các Phí Khác (Others)

Các khoản phí này chỉ áp dụng khi dịch vụ tương ứng được yêu cầu hoặc sử dụng.
Dịch vụ (Services) Giá (Price) Ghi chú (Note)
Túi niêm phong (Polymailers) $0.2 / bag Size 9x7x0.5 inch. Áp dụng cho trường hợp chỉ đóng gói hộp, cho vào túi và dán băng keo.
Túi xốp chống sốc (Bubble Shockproof) $0.5 / bag Size 9x7x0.5 inch
Dán nhãn / Đổi nhãn (Relabelling) $0.2 / label
Thêm ấn phẩm Marketing (Guides, Thank-you cards...) $0.2 / order Các ấn phẩm này được cung cấp bởi người bán.
Hộp Carton (Carton box) $1.2 / box Xs: 4x5x7 (0.165 lbs)
S: 5x7x9 (0.32 lbs)
Sm: 6x7.5x14
M: 6x12x12 (0.65 lbs)
Ls: 14x10x10 (0.9 lbs)
Size 12x12x12 (0.85lbs) (10lbs cho 1 thùng).
Áp dụng cho trường hợp chỉ đóng gói hộp, cho vào túi và dán băng keo.
Phí tiêu hủy (Disposal Fee) $0.2 / item Ví dụ: kiểm tra hàng; xé bỏ nhãn...
Phí gia cố (Wrapping fee) $0.5 / item Áp dụng khi cần gia cố thêm cho thùng/túi đóng gói (chỉ gia cố đơn giản).
Nhân công thêm (Additional labor) $30 / hour

Công thức tính thể tích (Volume Calculator):

1 ft³ = length x width x height (inch) / 1728


1 ft³ = length x width x height (cm) / 28316.8466

Báo giá này được áp dụng cho 2 kho tại bang Texas và California (This quotation is applied for 2 warehouses in Texas and California).
US Flag Kho Fulfillment Texas & California

Tối ưu chi phí giao hàng với kho bãi tại Texas & California?

Để lại thông tin về mặt hàng và sản lượng. Đội ngũ chuyên gia của 90000 Logistics sẽ liên hệ để thiết kế giải pháp kho bãi tại trung tâm Mỹ giúp tối ưu thời gian giao hàng và chi phí nhất cho riêng bạn.

Vị trí chiến lược (Prime Location)

Tối ưu thời gian vận chuyển nội địa Mỹ từ hai bờ.

Hệ thống kho bãi hiện đại

Đảm bảo an toàn hàng hóa và xử lý đơn hàng nhanh chóng.

Nhận giải pháp & báo giá

Vui lòng điền thông tin để chúng tôi tư vấn chính xác nhất.