VGM là gì? Quy định khai báo khối lượng container

VGM là gì? Quy định khai báo khối lượng container

VGM là gì là câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp thực hiện vận chuyển hàng hóa bằng container đường biển. VGM là khối lượng tổng đã được xác minh của container sau khi đóng hàng và là thông tin quan trọng trước khi container được xếp lên tàu.

Trong bài viết này, 90000 Logistics sẽ giải thích VGM là gì, quy định khai báo VGM theo SOLAS, cách tính VGM, hai phương pháp xác định khối lượng, quy trình khai báo và thời hạn VGM cut-off. Bài viết cũng phân biệt VGM với Net Weight, Tare Weight và Gross Weight, đồng thời phân tích những vấn đề có thể phát sinh khi khai sai hoặc không cung cấp VGM đúng thời hạn.

VGM là gì?

VGM là gì?

VGM hay Verified Gross Mass là khối lượng tổng đã được xác minh của một container đã đóng hàng. VGM bao gồm hàng hóa, bao bì, vật liệu chằng buộc và khối lượng vỏ container.

Nói đơn giản, VGM cho biết container thực tế nặng bao nhiêu sau khi đã đóng hàng. Thông tin này được sử dụng để đảm bảo việc xếp container lên tàu phù hợp với kế hoạch và điều kiện an toàn.

Quy định về VGM được đưa vào SOLAS Chapter VI, Regulation 2. Theo quy định này, shipper phải cung cấp VGM cho hãng tàu hoặc các bên liên quan trước khi container được xếp lên tàu.

Vì sao phải khai báo VGM?

Một container có thể chứa hàng hóa với khối lượng rất lớn. Nếu trọng lượng thực tế khác đáng kể so với số liệu khai báo, việc phân bổ container trên tàu có thể bị ảnh hưởng.

VGM giúp hãng tàu có số liệu chính xác hơn để xây dựng kế hoạch xếp container. Đây cũng là cơ sở quan trọng để giảm rủi ro mất cân bằng tàu hoặc sự cố trong quá trình khai thác.

Theo IMO, container đóng hàng không có VGM phù hợp có thể không được phép xếp lên tàu. Vì vậy, doanh nghiệp xuất khẩu cần hoàn tất việc xác định và cung cấp VGM đúng thời hạn.

Quy định VGM theo SOLAS

Quy định về VGM thuộc SOLAS – International Convention for the Safety of Life at Sea. Yêu cầu về Verified Gross Mass bắt đầu có hiệu lực từ ngày 01/07/2016.

Theo quy định, shipper có trách nhiệm xác định và cung cấp VGM của container cho hãng tàu hoặc terminal theo quy trình áp dụng.

VGM phải được cung cấp đủ sớm để thông tin này được sử dụng trong kế hoạch xếp tàu. Thời hạn cụ thể có thể khác nhau tùy hãng tàu và tuyến vận chuyển.

Ai chịu trách nhiệm khai VGM?

Về nguyên tắc, shipper là bên chịu trách nhiệm xác định và cung cấp VGM. Forwarder hoặc đơn vị logistics có thể hỗ trợ thực hiện thủ tục theo thỏa thuận với khách hàng.

Tuy nhiên, việc sử dụng dịch vụ của forwarder không đồng nghĩa với việc shipper được miễn trách nhiệm về tính chính xác của khối lượng đã xác minh.

Không có VGM có được xếp container lên tàu không?

Theo quy định SOLAS, container đóng hàng cần có VGM trước khi được xếp lên tàu. Nếu không có VGM theo yêu cầu, container có thể bị từ chối xếp tàu.

Doanh nghiệp vì vậy cần kiểm tra VGM cut-off của hãng tàu trước khi đưa container vào quy trình giao nhận.

Cách tính VGM như thế nào?

Có hai phương pháp chính để xác định VGM.

Phương pháp 1: Cân toàn bộ container

Container được cân sau khi đã hoàn tất việc đóng hàng.

Công thức có thể hiểu đơn giản như sau:

VGM = Khối lượng toàn bộ container sau khi đóng hàng

Phương pháp này cho phép xác định trực tiếp khối lượng thực tế của container. Đây là cách phù hợp khi doanh nghiệp có điều kiện đưa container lên thiết bị cân đủ khả năng cân toàn bộ container.

Phương pháp 2: Cộng tổng khối lượng

Doanh nghiệp có thể xác định VGM bằng cách cộng khối lượng của các thành phần trong container.

VGM = Tare Weight + Khối lượng hàng hóa + Bao bì + Vật liệu chằng buộc

Trong đó, Tare Weight là khối lượng vỏ container rỗng.

Khi áp dụng phương pháp này, doanh nghiệp cần đảm bảo các số liệu thành phần được xác định chính xác và phù hợp với yêu cầu kiểm soát khối lượng.

VGM gồm những gì?

VGM không chỉ là trọng lượng của hàng hóa bên trong container.

Thông thường, khối lượng được xác minh bao gồm:

  • Khối lượng hàng hóa.
  • Bao bì và vật liệu đóng gói.
  • Pallet hoặc các vật liệu dùng để cố định hàng.
  • Vật liệu chằng buộc cần tính vào khối lượng.
  • Khối lượng vỏ container.

Do đó, doanh nghiệp không nên lấy Net Weight của hàng hóa làm VGM.

Phân biệt VGM, Gross Weight và Net Weight

Ba khái niệm này thường bị sử dụng lẫn nhau trong quá trình xuất nhập khẩu.

Khái niệmÝ nghĩa
Net WeightKhối lượng của hàng hóa
Tare WeightKhối lượng vỏ container rỗng
VGMKhối lượng tổng đã được xác minh của container đóng hàng

Ví dụ, một container có 20.000 kg hàng và vỏ container nặng 3.800 kg. Nếu các thành phần khác có tổng khối lượng 200 kg thì VGM sẽ là 24.000 kg.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên lấy riêng số cân của hàng hóa để khai VGM.

Quy trình khai báo VGM

Quy trình khai báo VGM

Quy trình thực tế có thể được triển khai theo các bước sau:

Đóng hàng → Xác định khối lượng → Tính hoặc cân VGM → Khai VGM → Gửi hãng tàu/terminal → Xác nhận tiếp nhận

Bước 1: Hoàn tất đóng hàng

Doanh nghiệp đóng hàng vào container và hoàn thiện việc chằng buộc theo yêu cầu.

Sau đó, cần xác định đầy đủ các thành phần khối lượng được tính vào VGM.

Bước 2: Xác định VGM

Doanh nghiệp lựa chọn một trong các phương pháp xác định VGM được chấp nhận.

Nếu sử dụng phương pháp cộng tổng, cần kiểm tra lại khối lượng hàng, bao bì, vật liệu chằng buộc và tare weight của container.

Bước 3: Gửi thông tin VGM

Thông tin VGM được gửi cho hãng tàu hoặc bên tiếp nhận theo phương thức mà hãng tàu quy định.

Một số hãng tàu có thể yêu cầu khai trực tiếp trên hệ thống điện tử. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra hướng dẫn riêng của từng hãng.

Bước 4: Kiểm tra VGM cut-off

VGM cần được gửi trước thời hạn mà hãng tàu quy định.

Nếu gửi muộn, doanh nghiệp có thể phải xử lý lại thông tin hoặc phát sinh vấn đề trong quá trình đưa container vào kế hoạch xếp tàu.

Khai VGM cần những thông tin gì?

Tùy hãng tàu và hệ thống khai báo, thông tin VGM thường liên quan đến:

  • Số container.
  • Số booking.
  • Trọng lượng VGM.
  • Đơn vị khối lượng.
  • Phương pháp xác định VGM.
  • Thông tin shipper.
  • Người khai hoặc người xác nhận.
  • Thời điểm khai báo.

Doanh nghiệp nên kiểm tra biểu mẫu và yêu cầu cụ thể của hãng tàu trước khi gửi VGM.

Khai sai VGM có ảnh hưởng gì?

Khai sai VGM có ảnh hưởng gì?

Sai lệch VGM có thể khiến số liệu container trên chứng từ khác với khối lượng thực tế.

Trong trường hợp cần điều chỉnh, doanh nghiệp có thể phải thực hiện lại quy trình khai báo theo yêu cầu của hãng tàu hoặc terminal. Một số trường hợp còn có thể phát sinh chi phí liên quan đến việc cân hoặc sửa thông tin.

Quan trọng hơn, VGM sai có thể ảnh hưởng đến kế hoạch xếp container trên tàu. Vì vậy, việc kiểm tra khối lượng trước khi khai báo là bước không nên bỏ qua.

VGM cut-off là gì?

VGM cut-off là thời hạn cuối mà hãng tàu yêu cầu shipper cung cấp thông tin VGM.

Thời hạn này không nhất thiết giống nhau giữa các hãng tàu, tuyến vận chuyển hoặc cảng.

Doanh nghiệp nên kiểm tra VGM cut-off cùng với các mốc SI cut-off, CY cut-off và ETD trong kế hoạch xuất hàng. Việc này giúp hạn chế tình trạng hoàn tất container nhưng chưa kịp cung cấp VGM.

Những lưu ý khi khai báo VGM

Kiểm tra tare weight của container

Không nên mặc định mọi container đều có cùng trọng lượng vỏ. Doanh nghiệp cần sử dụng thông tin phù hợp với container thực tế.

Không lấy Net Weight làm VGM

Net Weight chỉ phản ánh khối lượng hàng hóa. VGM cần phản ánh tổng khối lượng đã được xác minh của container sau khi đóng hàng.

Theo dõi VGM cut-off

Khai VGM sau thời hạn quy định có thể ảnh hưởng đến quá trình tiếp nhận và xếp container.

Kiểm tra lại số container

Sai số container có thể khiến VGM được gắn với nhầm lô hàng. Đây là lỗi hành chính đơn giản nhưng có thể gây chậm xử lý.

Lưu lại thông tin khai báo

Doanh nghiệp nên lưu hồ sơ và thông tin liên quan đến việc xác định VGM. Đây là cơ sở để đối chiếu nếu có chênh lệch về khối lượng.

VGM khác gì với Chargeable Weight?

VGM và Chargeable Weight phục vụ hai mục đích khác nhau.

VGM được sử dụng trong vận tải biển để xác định khối lượng container đã đóng hàng. Trong khi đó, Chargeable Weight thường được sử dụng để xác định trọng lượng tính cước, đặc biệt trong vận tải hàng không.

Doanh nghiệp không nên dùng hai khái niệm này thay thế cho nhau khi làm chứng từ vận chuyển.

Kết luận

VGM là khối lượng tổng đã được xác minh của container sau khi đóng hàng, được sử dụng để đảm bảo an toàn trong quá trình xếp và vận chuyển container bằng đường biển.

Việc khai VGM cần được thực hiện đúng số container, đúng khối lượng và đúng thời hạn của hãng tàu. Với những lô hàng xuất khẩu sử dụng container, doanh nghiệp cũng cần theo dõi đồng thời nhiều mốc chứng từ và giao nhận.

Doanh nghiệp cần xác định VGM chính xác, gửi thông tin đúng thời hạn và kiểm tra yêu cầu riêng của hãng tàu. Chuẩn bị VGM đúng ngay từ đầu giúp hạn chế sai lệch khối lượng, chậm giao container và các vấn đề phát sinh trước giờ tàu chạy.

90000 Logistics sẵn sàng hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuẩn bị chứng từ và tổ chức vận chuyển hàng hóa quốc tế. Liên hệ 90000 Logistics để được tư vấn phương án phù hợp với lô hàng của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *