Vận chuyển hàng từ Việt Nam đi châu Phi: Tuyến, chi phí và quy trình

Vận chuyển hàng từ Việt Nam đi châu Phi: Tuyến, chi phí và quy trình

Vận chuyển hàng từ Việt Nam đi châu Phi cần xác định đúng cảng đến và phương thức vận tải. Lịch tàu, phí địa phương và thủ tục nhập khẩu cũng ảnh hưởng đến kế hoạch giao hàng.

Bài viết phân tích các tuyến vận tải, thời gian dự kiến, chi phí và quy trình xuất hàng. 90000 Logistics hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra lịch vận chuyển và lựa chọn phương án phù hợp với từng lô hàng.

Các tuyến vận tải hàng từ Việt Nam đi châu Phi

Việt Nam có thể xuất hàng đi châu Phi qua nhiều tuyến vận tải biển. Tuyến phù hợp phụ thuộc vào cảng đến, lịch khai thác và địa chỉ nhận hàng.

Tại Việt Nam, các cảng đi phổ biến gồm Hải Phòng, Cát Lái và Cái Mép – Thị Vải. Doanh nghiệp cần đối chiếu lịch tàu trước khi chọn cảng xếp hàng.

Tuyến vận tải đi Tây Phi

Tây Phi có nhiều điểm đến thương mại như Ghana, Togo, Bờ Biển Ngà và Nigeria. Các cảng thường được xem xét gồm Tema, Lomé, Abidjan, Apapa và Onne.

Quốc giaCảng đến tham khảoNội dung cần kiểm tra
GhanaTemaLịch tàu, phí cảng và thủ tục nhập khẩu
TogoLoméThời gian vận chuyển và lịch trung chuyển
Bờ Biển NgàAbidjanChứng từ, phí địa phương và giao hàng nội địa
NigeriaApapa, OnneĐiều kiện nhập khẩu và yêu cầu kiểm định
CameroonKribiLịch tàu và phương án giao hàng sau cảng

Mạng lưới hãng tàu có thể kết nối nhiều cảng Tây Phi trong cùng dịch vụ. Tuy nhiên, mỗi tuyến có lịch khai thác và thứ tự ghé cảng riêng.

Doanh nghiệp nên kiểm tra cảng trung chuyển và lịch nối chuyến trước khi đặt chỗ. Đây là cơ sở để dự trù thời gian vận chuyển sát với thực tế.

Tuyến vận tải đi Nam Phi

Durban và Cape Town là hai cảng cần xem xét khi gửi hàng đến Nam Phi. Việc lựa chọn phụ thuộc vào địa chỉ nhận hàng và lịch tàu khả dụng.

Nếu giao hàng đến Johannesburg, doanh nghiệp cần tính thêm chặng vận tải nội địa. Khoản phí này cần được đưa vào dự toán từ đầu.

Ngoài cước biển, cần kiểm tra phí tại cảng đến và thời gian miễn phí lưu container. Hàng lấy chậm có thể phát sinh phí lưu bãi hoặc lưu container.

Tuyến đi Đông Phi, Bắc Phi và Trung Phi

Mỗi khu vực có hệ thống cảng và phương án giao nhận khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định cảng đích trước khi so sánh báo giá.

Khu vựcCảng đến tham khảoNội dung cần kiểm tra
Đông PhiMombasa, Dar es SalaamLịch tàu và vận chuyển nội địa
Bắc PhiAlexandria, Ain SokhnaThủ tục nhập khẩu và chứng từ
Trung PhiKribi, Pointe-NoireLịch khai thác và phí tại cảng
Nam PhiDurban, Cape TownPhụ phí và giao hàng sau cảng
AngolaLuandaTuyến khả dụng và điều kiện tiếp nhận

Danh sách trên là cơ sở để tra cứu tuyến, không phải lịch tàu cố định. Một số điểm đến cần trung chuyển hoặc kết hợp đường bộ để giao hàng.

Nên vận chuyển hàng đi châu Phi bằng đường biển hay đường hàng không?

Đường biển phù hợp với nhiều lô hàng lớn hoặc hàng không cần giao gấp. Đường hàng không phù hợp với hàng cần rút ngắn thời gian vận chuyển.

Tiêu chíĐường biểnĐường hàng không
Loại hàngHàng nặng, cồng kềnh, lô lớnHàng gọn nhẹ, cần giao nhanh
Cách tính cướcTheo container hoặc thể tích hàngTheo trọng lượng tính cước
Thời gianPhụ thuộc lịch tàu và trung chuyểnPhụ thuộc chuyến bay và khâu xử lý
Chi phí cần kiểm traCước biển, phí cảng, phụ phíCước bay, phí xử lý và phụ phí
Phù hợp khiƯu tiên năng lực chuyên chởƯu tiên tốc độ giao hàng

Với đường biển, doanh nghiệp cần cân nhắc FCL và LCL. FCL sử dụng nguyên container, còn LCL ghép hàng với các lô khác.

Máy móc, hàng lạnh và pin cần được kiểm tra riêng trước khi vận chuyển. Đặc tính hàng hóa có thể ảnh hưởng đến điều kiện tiếp nhận và phương án đóng gói.

Thời gian vận chuyển hàng từ Việt Nam đi châu Phi

Thời gian vận chuyển phụ thuộc vào cảng đi, cảng đến và lịch tàu. Số lần trung chuyển cũng có thể ảnh hưởng đến ngày hàng cập cảng.

Theo tài liệu tuyến châu Á – châu Phi năm 2026 của MSC, một số tuyến có thời gian tham khảo như sau:

Tuyến vận chuyểnThời gian tham khảo
Vũng Tàu – Tema, Ghana30 ngày
Vũng Tàu – Lomé, Togo34 ngày
Vũng Tàu – Abidjan, Bờ Biển Ngà39 ngày
Vũng Tàu – Kribi, Cameroon43 ngày

Các mốc trên dùng để tham khảo thời gian vận chuyển theo tuyến. Lịch thực tế cần được xác nhận tại thời điểm đặt chỗ.

Khi lập kế hoạch, doanh nghiệp cần phân biệt hai thuật ngữ:

  • ETD – Estimated Time of Departure: thời gian khởi hành dự kiến.
  • ETA – Estimated Time of Arrival: thời gian đến dự kiến.

Thời gian cảng đến chưa bao gồm toàn bộ khâu nhận hàng. Doanh nghiệp cần dự trù thêm thời gian thông quan và giao hàng nội địa.

Chi phí vận chuyển hàng từ Việt Nam đi châu Phi

Tổng chi phí gồm cước quốc tế và các khoản phí liên quan. Phí tại cảng đi, cảng đến và giao hàng nội địa có thể chiếm phần đáng kể.

Các khoản phí cần dự trù

Nhóm chi phíKhoản phí có thể phát sinh
Vận chuyển nội địaLấy hàng, xe tải, nâng hạ, lưu kho
Phí tại cảng điTHC, chứng từ, khai báo hải quan
Cước quốc tếCước biển hoặc cước hàng không
Phụ phí vận tảiPhụ phí theo tuyến và thông báo hãng tàu
Phí tại cảng đếnXử lý hàng, chứng từ và phí địa phương
Giao hàng cuối chặngVận chuyển từ cảng đến kho người nhận
Chi phí phát sinhLưu bãi, lưu container, kiểm hóa, sửa chứng từ

Không phải lô hàng nào cũng phát sinh đầy đủ các khoản trên. Phí thực tế phụ thuộc vào tuyến, loại hàng và phạm vi dịch vụ.

Thuế nhập khẩu và thuế nội địa cần được xác định riêng. Trách nhiệm thanh toán phụ thuộc vào hợp đồng và điều kiện giao hàng.

Vì sao báo giá cùng tuyến có thể khác nhau?

Hai báo giá cùng tuyến vẫn có thể bao gồm các khoản phí khác nhau. Một báo giá chỉ gồm cước biển có thể chưa tính phí tại cảng đến.

Loại container, thời điểm đặt chỗ và phụ phí cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí. Doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi áp dụng của từng khoản trước khi so sánh.

Ví dụ, Maersk công bố phụ phí ùn tắc tại Durban cho hàng từ Việt Nam. Mức áp dụng từ ngày 18/09/2026 là 250 USD/container 20 feet và 500 USD/container 40 feet.

Đây là phụ phí theo phạm vi thông báo, không phải tổng cước vận chuyển. Doanh nghiệp cần xác nhận mức phí còn hiệu lực khi đặt chỗ.

Thông tin cần cung cấp để nhận báo giá

Thông tin hàng hóa càng đầy đủ thì báo giá càng sát với nhu cầu thực tế. Doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Địa chỉ lấy hàng và cảng đến hoặc địa chỉ giao hàng.
  • Tên hàng, công dụng, mã HS nếu đã xác định.
  • Hình ảnh hàng hóa, số kiện, kích thước và trọng lượng.
  • Tổng thể tích và loại container dự kiến.
  • Ngày hàng sẵn sàng và thời hạn giao hàng.
  • Phạm vi dịch vụ cùng điều kiện Incoterms áp dụng.

Nếu chưa xác định được tuyến, doanh nghiệp có thể gửi thông tin hàng và địa chỉ người nhận. 90000 Logistics sẽ dựa trên dữ liệu này để tư vấn phương án vận chuyển.

Báo giá cần ghi rõ các khoản đã bao gồm và chưa bao gồm. Các chi phí có thể phát sinh cũng cần được nêu rõ trước khi xác nhận dịch vụ.

Quy trình vận chuyển hàng từ Việt Nam đi châu Phi

Quy trình phụ thuộc vào loại hàng và phạm vi giao nhận. Với lô hàng thương mại, doanh nghiệp cần kiểm soát sáu bước chính.

Bước 1. Kiểm tra hàng hóa và điều kiện nhập khẩu

Đơn vị vận chuyển cần xác định tên hàng, công dụng và mã HS nếu có. Những dữ liệu này hỗ trợ việc kiểm tra điều kiện xuất khẩu và nhập khẩu.

Doanh nghiệp cần phối hợp với người mua tại châu Phi để xác nhận giấy phép. Chứng nhận chuyên ngành cũng cần được kiểm tra theo từng mặt hàng.

Bước 2. Chọn tuyến và đặt chỗ

Đơn vị vận chuyển kiểm tra lịch tàu, cảng đến và thời gian dự kiến. Sau đó, doanh nghiệp đối chiếu báo giá trước khi xác nhận booking.

Cần lưu ý thời hạn giao hàng vào cảng và hạn nộp chứng từ. Những mốc này có thể khác nhau theo hãng tàu và chuyến vận chuyển.

Bước 3. Chuẩn bị hàng và chứng từ

Hàng hóa cần được đóng gói phù hợp với đặc tính và hành trình. Thông tin trên chứng từ phải thống nhất với hàng thực tế.

Bộ chứng từ cơ bản thường gồm Commercial Invoice và Packing List. Tùy mặt hàng, lô hàng có thể cần thêm giấy phép hoặc chứng nhận chuyên ngành.

Bước 4. Làm thủ tục xuất khẩu và xếp hàng

Doanh nghiệp thực hiện khai báo hải quan và hoàn tất thủ tục xuất khẩu. Hàng chỉ được xếp theo kế hoạch sau khi đáp ứng các điều kiện liên quan.

Với hàng container, cần kiểm tra hạn giao container và hạn nộp chứng từ. VGM cũng cần được xác nhận khi áp dụng theo quy định SOLAS.

VGM là khối lượng toàn bộ container đã đóng hàng. Trách nhiệm cung cấp thông tin này cần được thống nhất giữa các bên liên quan.

Bước 5. Theo dõi hành trình

Sau khi hàng khởi hành, doanh nghiệp cần theo dõi lịch trình và ETA. Nếu có trung chuyển, cần kiểm tra tình trạng nối chuyến.

Khi lịch tàu thay đổi, người nhận cần được cập nhật sớm. Việc này giúp họ điều chỉnh kế hoạch thông quan và tiếp nhận hàng.

Bước 6. Thông quan và giao hàng

Người nhận hoặc đại lý nhập khẩu thực hiện thủ tục tại nước đến. Phí cảng, thuế và điều kiện lấy hàng cần được xử lý theo thỏa thuận.

Nếu dịch vụ bao gồm giao tận nơi, hàng sẽ tiếp tục được vận chuyển đến kho người nhận. Doanh nghiệp cần xác nhận rõ điểm kết thúc trách nhiệm của đơn vị vận chuyển.

Những điểm cần kiểm tra để tránh chậm hàng và phát sinh phí

Xác nhận quy định nhập khẩu theo quốc gia

Mỗi quốc gia có thể áp dụng yêu cầu nhập khẩu khác nhau. Doanh nghiệp cần kiểm tra theo mặt hàng, mã HS và thông tin nhà nhập khẩu.

Nigeria áp dụng SONCAP với các sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của cơ quan tiêu chuẩn. Hàng thuộc diện này cần đáp ứng yêu cầu chứng nhận trước khi nhập khẩu.

Ai Cập áp dụng hệ thống khai báo hàng hóa trước khi nhập khẩu bằng đường biển. Nhà nhập khẩu cần kiểm tra quy trình ACI và mã ACID trước khi gửi hàng.

Làm rõ phí tại cảng và thời gian miễn phí

Doanh nghiệp cần hỏi rõ thời gian miễn phí lưu container và lưu bãi. Nếu hàng lấy chậm, các khoản phí này có thể phát sinh.

Báo giá cũng cần xác định bên chịu phí tại cảng đến. Chi phí giao hàng nội địa cần được làm rõ trong hợp đồng.

Các điều kiện FOB, CFR, CIF và DAP phân chia trách nhiệm khác nhau. Doanh nghiệp cần đối chiếu Incoterms với phạm vi dịch vụ đã đặt.

Kiểm tra chứng từ trước khi tàu chạy

Tên người gửi, người nhận và mô tả hàng cần thống nhất trên chứng từ. Số kiện và trọng lượng cũng cần khớp với dữ liệu thực tế.

Doanh nghiệp nên kiểm tra bản nháp vận đơn trước thời hạn hãng tàu quy định. Sai sót cần được xử lý sớm để hạn chế phí sửa chứng từ.

Kết luận

Vận chuyển hàng từ Việt Nam đi châu Phi cần được tính toán theo cảng đến, lịch tàu và phương thức vận tải. Doanh nghiệp cần dự trù chi phí, chuẩn bị chứng từ và xác nhận yêu cầu nhập khẩu trước khi gửi hàng.

Nếu đang lên kế hoạch xuất hàng sang thị trường này, doanh nghiệp có thể tham khảo các tuyến vận tải và đối chiếu chi phí dự kiến với 90000 Logistics để chủ động hơn trong quá trình vận chuyển.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *